Màng nhôm hút chân không

Màng nhôm hút chân không

1. Khái niệm

Màng nhôm hút chân không khổ lớn (Heavy-duty Vacuum Aluminum Barrier Film / Foil) là giải pháp bao bì bảo vệ cao cấp chuyên dụng cho công nghiệp. Sản phẩm được tạo thành từ việc ghép nhiều lớp màng nhựa kỹ thuật với màng nhôm nguyên chất, thiết kế ở dạng cuộn khổ rộng hoặc túi kích thước lớn nhằm mục đích đóng gói, hút chân không và cách ly hoàn toàn sản phẩm khỏi độ ẩm, oxy, ánh sáng và tác động môi trường.

2. Các tên gọi thường gặp

  • Màng nhôm hút chân không
  • Màng nhôm hút chân không khổ lớn
  • Aluminum Foil Vacuum Film

3. Cấu tạo sản phẩm

Màng nhôm hút chân không khổ lớn không phải là lớp nhôm đơn thuần mà là cấu trúc ghép màng phức hợp (từ 3 đến 5 lớp) để đảm bảo vừa dẻo dai, chịu lực vừa chống thấm tuyệt đối:

Các cấu trúc phổ biến trên thị trường: PET/ALU/PE; PET/ALU/NY/PE, PET/MPET/PE.

4. Đặc tính kỹ thuật nổi bật

  • Khả năng cản khí & chống ẩm tuyệt đối: Chỉ số truyền dẫn hơi nước (WVTR) và chỉ số thẩm thấu oxy (OTR) gần như bằng 0.

  • Độ bền cơ học cao: Khả năng chịu lực va đập, chống xé rách và chống đâm thủng vượt trội, cho phép bảo vệ tốt các góc cạnh máy móc nặng.

  • Kháng nhiệt & Kháng hóa chất: Chịu được khoảng nhiệt độ rộng từ -40°C đến +120°C, chống dầu mỡ, dung môi và sương muối biển (chống ăn mòn khi vận chuyển đường biển).

Thông số kỹ thuật

1. Thông số kỹ thuật chung

Chất liệu VMPET + PE + vải không dệt (woven fabric) + PE
Khổ rộng Nhỏ nhất: 100 mm

 

Lớn nhất: 3000 mm

Định lượng Nhỏ nhất: 75 gsm

 

Lớn nhất: 200 gsm

2. Vai trò của các lớp 

2.1. Lớp ngoài cùng: VMPET

  • Bản chất: Màng nhựa PET được mạ một lớp nhôm siêu mỏng bằng công nghệ bốc bay chân không (Vacuum Metallized Polyethylene Terephthalate).

  • Tác dụng:

    • Cản khí & Chống ẩm: Đóng vai trò là "lá chắn" cản tuyệt đối hơi ẩm, oxy, ánh sáng mặt trời và tia UV – ngăn ngừa tình trạng rỉ sét, oxy hóa máy móc/hàng hóa bên trong.

    • Phản xạ nhiệt: Bề mặt ánh kim giúp phản xạ nhiệt lượng từ môi trường bên ngoài.

    • Bảo vệ bề mặt: Màng PET chịu nhiệt tốt, chống trầy xước nhẹ và tạo thẩm mỹ cho gói hàng.

2. Lớp liên kết thứ nhất: PE

  • Bản chất: Lớp nhựa Polyethylene dạng đùn (Extrusion PE).

  • Tác dụng:

    • Lớp keo dính (Tie Layer): Kết dính chặt chẽ lớp màng VMPET bên trên với lớp vải dệt Woven Fabric bên dưới, ngăn ngừa hiện tượng tách lớp (delamination) khi bị co kéo.

    • Tăng cường chống thấm: Bổ sung thêm một lớp màng ngăn ẩm phụ trợ.

3. Lớp lõi gia cường: Woven Fabric

  • Bản chất: Lớp vải dệt từ các sợi nhựa PP/PE đan lưới với nhau. Đây là lớp chiếm trọng lượng lớn nhất trong cấu trúc (chiếm hơn 54% tổng khối lượng).

  • Tác dụng:

    • Chịu lực & Chống xé rách (Tear & Puncture Resistance): Là "bộ khung xương" chịu lực chính của toàn bộ màng. Lớp vải dệt này giúp màng không bị rách, thủng hay biến dạng khi bọc các máy móc, thiết bị có nhiều góc cạnh nhọn hoặc khi chịu lực va đập trong quá trình vận chuyển.

    • Duy trì form: Giúp màng không bị giãn dài khi hút chân không áp lực cao.

4. Lớp trong cùng: PE

  • Bản chất: Lớp nhựa Polyethylene tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa bên trong.

  • Tác dụng:

    • Lớp hàn nhiệt (Heat-Sealing Layer): Nhựa PE có điểm nóng chảy thấp, cho phép kìm hàn nhiệt hoặc máy dán miệng túi dễ dàng làm chảy và dán dính kín tuyệt đối các mép màng lại với nhau, đảm bảo kín khí 100% sau khi hút chân không.

    • Bảo vệ bề mặt sản phẩm: Nhựa PE mềm dẻo, trơn mịn, không gây trầy xước nước sơn hay bề mặt kim loại của máy móc được bọc bên trong.

Sự kết hợp giữa VMPET (chống ẩm/cản khí) và Woven Fabric (chịu lực xé) tạo nên loại màng vừa mỏng nhẹ, tiết kiệm chi phí hơn màng nhôm nguyên chất lá dày (AL), nhưng lại có độ bền kéo xé vượt trội, cực kỳ thích hợp cho việc bọc bảo vệ máy móc, linh kiện công nghiệp, tủ điện và pallet hàng hóa xuất khẩu đường biển.

social_all
Sản phẩm-Dịch vụ khác
Danh mục sản phẩm